play hooky

/ˈhu̇-kē/
Động từ
  1. (thành ngữ, Mỹ) Trốn học; tránh (một cách không chính thức: bỏ qua) trường học, công việc hoặc các nhiệm vụ khác (tránh xa những việc này mà không được phép hay có lý do); trượt hoặc ngủ quên (Anh);
    (idiomatic, US) To play truant; to avoid (informally: skip) school, work, or other duties (stay away from these without permission nor an excuse); to skive or to bunk off (UK);
    Plenty of people played hooky from work to go see the movie on opening day.
    Rất nhiều người trốn làm để đi xem phim vào ngày khai mạc.
    Từ đồng nghĩa:play truant
🎬 Nghe “play hooky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish